● Chef De Cuisine (Western) | Bếp trưởng (Ẩm thực Âu)
● Chef De Cuisine (Chinese) | Bếp trưởng (Ẩm thực Trung Hoa)
● Tổ phó Bếp | Demi Chef de Partie
● Nhân viên Bếp II | Commis II
● Quản lý Đồ uống (Tiếng Trung) | Beverage Manager (Mandarin/Cantonese Speaking)
● Outlet Captain (Chinese speaking) (Entertainment HUB) | Tổ Trưởng Nhà Hàng (Tiếng Trung)
● Nhân viên Phục vụ Nhà hàng (Tiếng Anh/Tiếng Trung) | Waiter/Waitress (English/Mandarin Speaking)
● Đại sứ dịch vụ Ẩm thực (Tiếng Trung) | Service Ambassador (Mandarin/Cantonese Speaking)
● Nhân viên Pha chế (Tiếng Anh) | Bartender (English Speaking)
● Nhân viên Lễ tân Nhà hàng (Tiếng Anh/Tiếng Trung) | Hostess (English/Mandarin Speaking)
● Nhân viên Lễ tân khu Giải trí (Tiếng Anh) | HUB Receptionist (English Speaking)
● Nhân viên Vật lý trị liệu Spa | Spa Therapist
● Nhân viên Hành lý (Tiếng Anh) | Bellman (English Speaking)
● Nhân viên Buồng phòng | Room Attendant
● Nhân viên Vệ sinh công cộng | Public Area Attendant
● Quản lý Sự kiện & Hội nghị (Tiếng Anh) | Manager, Event & Conference (English Speaking)
● Nhân viên kế toán Chi phí | Clerk, Cost Control